mương, hào, kinh
On'yomi (音読み)
- クツ
Kun'yomi (訓読み)
- ほり
Về kanji này
Kanji 「堀」 có nghĩa chính là mương, hào hay kênh. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ để chỉ các công trình có nước. Một số từ ghép điển hình như 堀川 (ほりかわ), có nghĩa là kênh, hay 堀江 (ほりえ), cũng chỉ một loại kênh nước. Ngoài ra, bạn còn có 外堀 (そとぼり), nghĩa là hào ngoài của một lâu đài, và 内堀 (うちぼり) là hào trong. Ngữ cảnh sử dụng của kanji này thường liên quan đến các công trình thủy lợi hoặc phòng thủ. Lưu ý rằng khi đọc, có sự phân biệt giữa âm On và âm Kun trong cách phát âm.
Câu ví dụ
城の周りに堀がある。
Có một hào xung quanh lâu đài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ditch, moat, canal
- Tiếng Việt
- mương, hào, kinh
- 日本語
- 堀, 水堀, 運河
- 한국어
- 도랑, 해자, 운하
- 中文
- 沟渠, 护城河, 水道
- id
- selokan
- th
- ร่องน้ำ
- es
- foso
- fr
- tranchée
- de
- Graben
- pt
- fosso
Từ ghép phổ biến
- 堀川canal
- 堀江canal
- 外堀outer moat (of a castle)
- 内堀inner moat, moat within the castle walls
- 堀端side of a moat
- 釣り堀fish pond (artificially stocked), fishing pond
- 堀割canal, waterway, ditch
- 空堀dry moat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.