N1Danh từ
壇上
だんじょう
Nghĩa
- 1.trên sân khấu
- 2.trên bục
- 3.trên bàn thờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- on a stage, on a platform, on an altar
- Tiếng Việt
- trên sân khấu, trên bục, trên bàn thờ
- 日本語
- 壇上, プラットフォームの上に, 祭壇の上で
- 한국어
- 무대 위에서, 단 위에서, 제단 위에서
- 中文
- 在舞台上, 在平台上, 在祭坛上
- Bahasa Indonesia
- di atas panggung
- ภาษาไทย
- บนเวที
- Español
- en el escenario
- Français
- sur scène
- Deutsch
- auf der Bühne
- Português
- no palco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.