Từ vựng
N1Danh từ

坑口

こうこう

Nghĩa

  • 1.đầu hố
  • 2.đầu mỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pithead, minehead
Tiếng Việt
đầu hố, đầu mỏ
日本語
坑口
한국어
갱구, 광구
中文
坑口, 矿口
Bahasa Indonesia
mulut tambang
ภาษาไทย
ปากเหมือง
Español
boca de mina
Français
bouche de mine
Deutsch
Grubenmund
Português
boca da mina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.