hố
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「坑」 có nghĩa chính là "hố" hoặc "đường hầm." Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ chứ không phải động từ. Một số từ điển hình có thể kể đến như 坑道 (こうどう), có nghĩa là "đường hầm"; 坑内 (こうない), có nghĩa là "bên trong hố"; và 廃坑 (はいこう), có nghĩa là "đóng cửa mỏ." Những từ này thường liên quan đến việc khai thác hoặc địa lý nơi có hố sâu hoặc đường hầm. Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh về mỏ hoặc khai thác khoáng sản.
Câu ví dụ
鉱山の坑道を探検する。
Chúng tôi khám phá các đường hầm của mỏ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pit, hole
- Tiếng Việt
- hố
- 日本語
- 坑
- 한국어
- 구덩이
- 中文
- 坑
- id
- lubang
- th
- หลุม
- es
- pozo
- fr
- fosse
- de
- Grube
- pt
- buraco
Từ ghép phổ biến
- 坑道tunnel, (mining) gallery, level
- 坑内within a pit or (mine) shaft
- 廃坑closure of a mine, abandoned mine, disused mine
- 坑口pithead, minehead
- 入坑entrance into drift or pit
- 金坑gold mine
- 坑夫miner
- 斜坑inclined shaft
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.