Từ vựng
N4Danh từ

図画

ずが

Nghĩa

  • 1.hình vẽ
  • 2.tranh vẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drawing, illustration
Tiếng Việt
hình vẽ, tranh vẽ
日本語
ずが
한국어
드로잉
中文
图画
Bahasa Indonesia
gambar
ภาษาไทย
ภาพวาด
Español
dibujo
Français
dessin
Deutsch
Zeichnung
Português
desenho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.