N1Danh từ
土堤
どでい
Nghĩa
- 1.đê đất
- 2.bờ
- 3.levee
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- embankment made of earth, bank, levee
- Tiếng Việt
- đê đất, bờ, levee
- 日本語
- 土の堤, 堤防, レヴ
- 한국어
- 흙 제방, 둑, 제방
- 中文
- 土堤, 岸, 堤防
- Bahasa Indonesia
- tanggul tanah
- ภาษาไทย
- เขื่อนดิน
- Español
- banco de tierra
- Français
- digue en terre
- Deutsch
- Erddeich
- Português
- digue de terra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.