đê, bờ
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- つつみ
Về kanji này
Chữ kanji 「堤」 có nghĩa chính là đê, bờ hoặc đắp. Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với chữ này bao gồm 堤防 (ていぼう), nghĩa là bờ kè; 防波堤 (ぼうはてい), có nghĩa là đê chắn sóng; và 突堤 (とってい), nghĩa là cảng biển hay bến tàu. Chữ này thường được dùng trong bối cảnh liên quan đến bảo vệ đất đai và ngăn lũ lụt. Lưu ý, khi bạn thấy chữ này trong các từ ghép, nó thường liên quan đến việc xây dựng hoặc định hình môi trường xung quanh.
Câu ví dụ
堤防が決壊する危険がある。
Có nguy cơ đê bị vỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dike, bank, embankment
- Tiếng Việt
- đê, bờ
- 日本語
- 堤
- 한국어
- 둑
- 中文
- 堤
- id
- tanggul
- th
- เขื่อน
- es
- dique
- fr
- digue
- de
- Damm
- pt
- dique
Từ ghép phổ biến
- 堤防bank, weir, embankment
- 防波堤breakwater, mole
- 突堤jetty, breakwater, pier
- 堰堤dam, weir
- 墨堤banks of the Sumida river
- 築堤embankment, bank
- 土堤embankment made of earth, bank, levee
- 雪堤snow mound, snowbank
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.