Từ vựng
N1Danh từ

因循

いんじゅん

Nghĩa

  • 1.do dự
  • 2.lưỡng lự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
indecision, vacillation
Tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
日本語
因循
한국어
우유부단, 동요
中文
优柔寡断, 不决
Bahasa Indonesia
ketidakpastian
ภาษาไทย
ความลังเล
Español
indecisión
Français
indécision
Deutsch
Unentschlossenheit
Português
indecisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.