Từ vựng
N1Danh từ

悪循環

あくじゅんかん

Nghĩa

  • 1.vòng luẩn quẩn
  • 2.chu kỳ xấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vicious circle, vicious cycle
Tiếng Việt
vòng luẩn quẩn, chu kỳ xấu
日本語
悪循環, 悪循環
한국어
악순환, 악성 사이클
中文
恶性循环, 恶性循环
Bahasa Indonesia
lingkaran jahat
ภาษาไทย
วงโคจรอันชั่วร้าย
Español
círculo vicioso
Français
cercle vicieux
Deutsch
Teufelskreis
Português
círculo vicioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.