tuần tự
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「循」có nghĩa chính là "theo thứ tự" hoặc "tuần hoàn". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ tiêu biểu có chứa「循」là 循環 (じゅんかん) nghĩa là "tuần hoàn", thường dùng để nói về sự lưu thông của không khí hoặc nước; và 悪循環 (あくじゅんかん) nghĩa là "vòng lặp xấu", diễn tả một tình huống mà mọi thứ xấu đi liên tục. Một từ khác là 循環器 (じゅんかんき), chỉ các cơ quan tuần hoàn trong cơ thể chúng ta. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc âm kun riêng, nên cách đọc chủ yếu dựa vào âm on (音読み).
Câu ví dụ
彼の思考は循環する。
Suy nghĩ của anh ấy có tính chu kỳ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sequential, follow
- Tiếng Việt
- tuần tự
- 日本語
- 循
- 한국어
- 순서
- 中文
- 循
- id
- sekuensial, mengikuti
- th
- ตามลำดับ, ติดตาม
- es
- secuencial, seguir
- fr
- séquentiel, suivre
- de
- sequenziell, folgen
- pt
- sequencial, seguir
Từ ghép phổ biến
- 循環circulation, rotation, cycle
- 悪循環vicious circle, vicious cycle
- 循環器circulatory organ
- 因循indecision, vacillation
- 循行patrol, acting in accordance with one's orders, direct motion
- 再循環recycle
- 循環系circulatory system (blood, lymph, etc.)
- 循環性cyclicity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.