Từ vựng
N1Danh từ

因縁

いんねん

Nghĩa

  • 1.số phận
  • 2.định mệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fate, destiny, connection
Tiếng Việt
số phận, định mệnh
日本語
因縁, 運命
한국어
인연, 운명
中文
因缘, 命运
Bahasa Indonesia
takdir
ภาษาไทย
ชะตากรรม
Español
destino
Français
destin
Deutsch
Schicksal
Português
destino

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.