Từ vựng
N1Danh từ

誘因

ゆういん

Nghĩa

  • 1.nguyên nhân góp phần
  • 2.nguyên nhân kích thích
  • 3.sự khuyến khích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contributing cause, exciting cause, incentive
Tiếng Việt
nguyên nhân góp phần, nguyên nhân kích thích, sự khuyến khích
日本語
誘因
한국어
유인, 촉발원인, 유도소
中文
诱因, 刺激原因, 激励
Bahasa Indonesia
penyebab
ภาษาไทย
สาเหตุที่กระตุ้น
Español
causa contribuyente
Français
cause contributive
Deutsch
auslösende Ursache
Português
causa contribuidora

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.