N1Danh từ
循環
じゅんかん
Nghĩa
- 1.Tuần hoàn
- 2.xoay vòng
- 3.chu kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- circulation, rotation, cycle
- Tiếng Việt
- Tuần hoàn, xoay vòng, chu kỳ
- 日本語
- 循環, 回転, サイクル
- 한국어
- 순환, 회전, 주기
- 中文
- 循环, 旋转, 周期
- Bahasa Indonesia
- sirkulasi
- ภาษาไทย
- การไหลเวียน
- Español
- circulación
- Français
- circulation
- Deutsch
- Zirkulation
- Português
- circulação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
弔いを循環させる
Cho phép tang lễ tuần hoàn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.