Từ vựng
N1Danh từ

圏外

けんがい

Nghĩa

  • 1.ngoài vùng
  • 2.ngoài tầm kiểm soát
  • 3.ngoài lĩnh vực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outside (a region, area, etc.), out of range (of a mobile network, radar, etc.), outside the sphere (of influence, etc.)
Tiếng Việt
ngoài vùng, ngoài tầm kiểm soát, ngoài lĩnh vực
日本語
圏外, 地域の外側, 範囲外
한국어
영역 외, 범위 외, 영향력 외
中文
区域外, 超出范围, 影响力外
Bahasa Indonesia
di luar, di luar jangkauan
ภาษาไทย
ภายนอก, นอกเหนือจาก
Español
fuera, fuera de rango
Français
extérieur, hors de portée
Deutsch
außerhalb, außerhalb des Bereichs
Português
fora, fora do alcance

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.