khu vực
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- かこ.い
Về kanji này
Kanji 「圏」 có nghĩa chính là hình cầu hoặc vùng miền. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng trong các danh từ. Một vài từ điển hình có chứa kanji này là 首都圏 (しゅとけん), nghĩa là Vùng đô thị Tokyo, chỉ khu vực xung quanh thủ đô Tokyo. Từ 圏内 (けんない) nghĩa là bên trong một khu vực, và 成層圏 (せいそうけん) có nghĩa là tầng khí quyển. Một lưu ý nhỏ là 「圏」 thường được dùng để chỉ những khu vực địa lý hoặc các phạm vi, vì vậy khi thấy kanji này, bạn có thể nghĩ đến một khu vực hoặc một vùng trời.
Câu ví dụ
富裕層は特別な圏を形成する。
Người giàu tạo thành một vòng tròn đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sphere, circle, radius, range
- Tiếng Việt
- khu vực
- 日本語
- 圏
- 한국어
- 권역
- 中文
- 圈
- id
- lingkaran
- th
- วงกลม
- es
- círculo
- fr
- cercle
- de
- Kreis
- pt
- esfera
Từ ghép phổ biến
- 首都圏Greater Tokyo Metropolitan area, metropolitan area (of a capital)
- 圏内inside (a region, area, etc.), within the range (of), within the sphere (of influence, etc.)
- 成層圏stratosphere
- 北極圏Arctic Circle, the Arctic
- 圏外outside (a region, area, etc.), out of range (of a mobile network, radar, etc.), outside the sphere (of influence, etc.)
- 勢力圏sphere of influence
- 気圏atmosphere
- 大圏great circle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.