N1Danh từ
噴水
ふんすい
Nghĩa
- 1.đài phun nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- water fountain
- Tiếng Việt
- đài phun nước
- 日本語
- 噴水, ウォーターファウンテン
- 한국어
- 분수
- 中文
- 喷泉
- Bahasa Indonesia
- air mancur
- ภาษาไทย
- น้ำพุ
- Español
- fuente de agua
- Français
- fontaine d'eau
- Deutsch
- Wasserspender
- Português
- Fonte de água
Kanji được dùng
Câu ví dụ
左には三つの噴水もあります。
Cũng có ba đài phun nước ở bên trái.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.