phun, bắn ra
On'yomi (音読み)
- フン
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.く
Về kanji này
Kanji 「噴」 có nghĩa chính là phun, bùng nổ, hoặc phát ra. Kanji này thường được sử dụng trong danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 噴火 (ふんか), có nghĩa là "sự phun trào", chỉ sự bùng nổ của núi lửa; 噴水 (ふんすい), nghĩa là "đài phun nước", là nơi nước phun lên không trung; và 噴出 (ふんしゅつ), nghĩa là "sự phun ra", thường dùng để chỉ khi một chất lỏng hoặc khí được phun ra ngoài. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến những hiện tượng mạnh mẽ, vì vậy khi dùng trong ngữ cảnh, hãy chú ý đến sự mạnh mẽ của hành động được diễn tả.
Câu ví dụ
火山が噴火する危険がある。
Có nguy cơ núi lửa phun trào.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- erupt, spout, emit, flush out
- Tiếng Việt
- phun, bắn ra
- 日本語
- 噴く, 噴出
- 한국어
- 분출하다, 내뿜다
- 中文
- 喷, 喷出
- id
- memuntahkan
- th
- พ่น
- es
- erupcionar
- fr
- éjecter
- de
- ausbrechen
- pt
- ejetar
Từ ghép phổ biến
- 噴火eruption, volcanic eruption
- 噴射jet, spray, emission
- 噴出spewing, gushing, spouting
- 噴水water fountain
- 噴煙(eruption of) smoke
- 噴飯bursting out laughing
- 噴門cardia
- 噴気gas (fumes)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.