N1Danh từ
土俵
どひょう
Nghĩa
- 1.sàn đấu (đô vật)
- 2.diễn đàn
- 3.bao cát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (wrestling) ring, forum (e.g. for discussion), sandbag
- Tiếng Việt
- sàn đấu (đô vật), diễn đàn, bao cát
- 日本語
- 土俵, 討論の場, 砂袋
- 한국어
- (레슬링) 링, 토론 포럼, 모래주머니
- 中文
- (摔跤)擂台, 讨论论坛, 沙袋
- Bahasa Indonesia
- ring gulat, forum, karung pasir
- ภาษาไทย
- เวทีมวย, ฟอรัม, ถุงทราย
- Español
- ring de lucha, foro, saco de arena
- Français
- cercle de lutte, forum, sac de sable
- Deutsch
- Ringering, Forum, Sandsack
- Português
- ringue de luta, fórum, saco de areia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.