N1Danh từ
喫水
きっすい
Nghĩa
- 1.mực nước biển
- 2.sự chìm
- 3.sự đắm của tàu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sea gauge, draft, draught
- Tiếng Việt
- mực nước biển, sự chìm, sự đắm của tàu
- 日本語
- 喫水
- 한국어
- 먹수 (선수), 선조, 배의 수심
- 中文
- 吃水, 吃水线, 吃水深度
- Bahasa Indonesia
- tirai air
- ภาษาไทย
- ระดับน้ำ
- Español
- calado
- Français
- tirant d'eau
- Deutsch
- Wasserlinie
- Português
- calado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.