Từ vựng
N1Danh từ

唯物

ゆいぶつ

Nghĩa

  • 1.vật chất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
materialism
Tiếng Việt
vật chất
日本語
唯物, 物質
한국어
유물
中文
唯物
Bahasa Indonesia
materialisme
ภาษาไทย
วัตถุนิยม
Español
materialismo
Français
matérialisme
Deutsch
Materialismus
Português
materialismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.