chỉ, duy nhất, chỉ, đơn giản
On'yomi (音読み)
- ユイ
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- ただ
Về kanji này
Kanji 「唯」 mang nghĩa chính là "chỉ", "đơn thuần" hoặc "một mình". Nó thường được sử dụng như một trạng từ hoặc trong các từ ghép. Ví dụ, trong từ 唯一 (ゆいいつ) có nghĩa là "chỉ có một"; hay trong từ 唯物論 (ゆいぶつろん), nghĩa là "chủ nghĩa duy vật". Một ví dụ khác là 唯に (ただに), nghĩa là "chỉ là". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể diễn tả sự đơn giản hoặc độc nhất trong một tình huống nào đó. Cần chú ý rằng 「唯」 thường nhấn mạnh tính chất ngoại lệ hoặc độc đáo, nên hãy cân nhắc lúc dùng từ này trong câu.
Câu ví dụ
唯この本が好きだ。
Tôi chỉ thích cuốn sách này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- solely, only, merely, simply
- Tiếng Việt
- chỉ, duy nhất, chỉ, đơn giản
- 日本語
- 唯, だけ, ただ, 単に
- 한국어
- 오로지, 단지, 그저, 단순히
- 中文
- 唯, 仅仅, 只是, 简单
- id
- hanya
- th
- เพียง
- es
- solamente
- fr
- uniquement
- de
- allein
- pt
- apenas
Từ ghép phổ biến
- 唯一only, sole, unique
- 唯物論materialism
- 唯にmerely, only, simply
- 唯々absolutely, completely, utterly
- 唯識vijnapti-matrata (theory that all existence is subjective and nothing exists outside of the mind)
- 唯心doctrine that all phenomena are produced from consciousness (a central teaching of the Avatamska sutra), spiritualism
- 唯物materialism
- 唯我論solipsism (phil.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.