Từ vựng
N1Danh từ

受信

じゅしん

Nghĩa

  • 1.nhận (tin nhắn, thư, email,...)
  • 2.tín hiệu (radio, TV,...)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
receiving (a message, letter, email, etc.), reception (radio, TV, etc.)
Tiếng Việt
nhận (tin nhắn, thư, email,...), tín hiệu (radio, TV,...)
日本語
受信, メッセージの受信, 受信(ラジオ、テレビなど)
한국어
수신, 메시지 수신, 수신(라디오, TV 등)
中文
接收(消息、信、电子邮件等), 接收(无线电、电视等)
Bahasa Indonesia
penerimaan, penerimaan
ภาษาไทย
การรับข้อมูล, การติดต่อ
Español
recepción, recepción
Français
réception, réception
Deutsch
Nachrichtenerhalt, Empfang
Português
recepção, recepção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.