N1Danh từ
受賞
じゅしょう
Nghĩa
- 1.giành giải
- 2.nhận giải thưởng
- 3.được trao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- winning a prize, receiving an award, being awarded
- Tiếng Việt
- giành giải, nhận giải thưởng, được trao
- 日本語
- 受賞, 賞を受ける, 受け取る
- 한국어
- 수상, 상 받기, 수상하다
- 中文
- 获奖, 获得奖项, 被授予
- Bahasa Indonesia
- penghargaan, penghargaan
- ภาษาไทย
- รางวัล, การได้รับรางวัล
- Español
- premio, reconocimiento
- Français
- prix, récompense
- Deutsch
- Auszeichnung, Preisverleihung
- Português
- prêmio, honraria
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本の科学者がノーベル賞を受賞しました。
Một nhà khoa học Nhật Bản đã nhận giải Nobel.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.