N1Danh từ
受講
じゅこう
Nghĩa
- 1.dự thính
- 2.tham dự lớp
- 3.theo học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking a lecture, attending a class, taking a course
- Tiếng Việt
- dự thính, tham dự lớp, theo học
- 日本語
- 受講, 講義を受ける, 授業に出る
- 한국어
- 강의를 듣다, 수업에 참석하다, 수업 듣기
- 中文
- 上课, 参加课程, 听讲
- Bahasa Indonesia
- mengikuti kuliah
- ภาษาไทย
- การเข้าเรียน
- Español
- asistir a una clase
- Français
- suivre un cours
- Deutsch
- Vorlesung besuchen
- Português
- assistir a aula
Kanji được dùng
Từ liên quan
受験
じゅけん
thi cử
N1受賞
じゅしょう
giành giải, nhận giải thưởng
N1受信
じゅしん
nhận (tin nhắn, thư, email,...), tín hiệu (radio, TV,...)
N1受注
じゅちゅう
chấp nhận đơn hàng, nhận đơn hàng
N1授受
じゅじゅ
cho và nhận, chuyển giao
N1受付
うけつけ
quầy lễ tân, quầy thông tin
N1受け
うけ
sự yêu thích, sự ủng hộ
N1受領
じゅりょう
biên nhận (thư, tiền,...), sự chấp nhận
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.