Từ vựng
N1Danh từ

口蓋

こうがい

Nghĩa

  • 1.vòm miệng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
palate
Tiếng Việt
vòm miệng
日本語
口蓋
한국어
입천장
中文
上颚
Bahasa Indonesia
langit-langit
ภาษาไทย
เพดานปาก
Español
paladar
Français
palais
Deutsch
Gaumen
Português
palato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.