Từ vựng
N1Danh từ

呪物

じゅぶつ

Nghĩa

  • 1.vật linh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fetish (object believed to have supernatural powers)
Tiếng Việt
vật linh
日本語
呪物
한국어
주물
中文
护身符
Bahasa Indonesia
fetis
ภาษาไทย
เครื่องราง
Español
fetiche
Français
fétiche
Deutsch
Fetisch
Português
fetiche

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.