N4Danh từ
商店街
しょうてんがい
Nghĩa
- 1.phố thương mại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shopping street
- Tiếng Việt
- phố thương mại
- 日本語
- 商店街
- 한국어
- 쇼핑 거리
- 中文
- 购物街
- Bahasa Indonesia
- jalan belanja
- ภาษาไทย
- ถนนช็อปปิ้ง
- Español
- calle comercial
- Français
- rue commerçante
- Deutsch
- Einkaufsstraße
- Português
- rua de compras
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.