thương mại, buôn bán
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- あきな.う
Về kanji này
Kanji 「商」 mang ý nghĩa chính là thương mại hoặc giao dịch. Kanji này thường được dùng như danh từ và cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 商店 (しょうてん) có nghĩa là cửa hàng, 商人 (しょうにん) có nghĩa là thương nhân, và 商売 (しょうばい) có nghĩa là kinh doanh. Khi sử dụng, bạn nên chú ý rằng kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến bán hàng và giao dịch, vì vậy nó rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày khi bạn nói về mua sắm hay kinh doanh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
商売を始めました。
Tôi đã bắt đầu một doanh nghiệp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- commerce, trade
- Tiếng Việt
- thương mại, buôn bán
- 日本語
- 商業, 商売
- 한국어
- 상업
- 中文
- 商业
- id
- perdagangan
- th
- การค้า
- es
- comercio
- fr
- commerce
- de
- Handel
- pt
- comércio
Từ ghép phổ biến
- 商店store, shop
- 商人merchant, trader
- 商売business, trade
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.