N1Danh từ
口脇
くちわき
Nghĩa
- 1.cạnh miệng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- edges of the mouth
- Tiếng Việt
- cạnh miệng
- 日本語
- 口の縁
- 한국어
- 입 가장자리
- 中文
- 嘴角
- Bahasa Indonesia
- sudut mulut
- ภาษาไทย
- ริมฝีปาก
- Español
- bordes de la boca
- Français
- coins de la bouche
- Deutsch
- Mundwinkel
- Português
- bordas da boca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.