N2Danh từ
口笛
くちぶえ
Nghĩa
- 1.thổi còi
- 2.thổi bằng miệng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- whistle, to whistle
- Tiếng Việt
- thổi còi, thổi bằng miệng
- 日本語
- 口笛
- 한국어
- 휘파람
- 中文
- 口哨
- Bahasa Indonesia
- sorakan
- ภาษาไทย
- นกหวีด
- Español
- silbido, silbar
- Français
- siffler
- Deutsch
- Pfeife, pfeifen
- Português
- assobio, assobiar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.