Từ vựng
N1Danh từ

即興

そっきょう

Nghĩa

  • 1.ngẫu hứng
  • 2.ứng biến
  • 3.tự phát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
improvisation, improvised, impromptu
Tiếng Việt
ngẫu hứng, ứng biến, tự phát
日本語
即興, 即興演奏, アドリブ
한국어
즉흥, 즉흥적인, 즉석의
中文
即兴, 即兴创作, 即兴表演
Bahasa Indonesia
improvisasi
ภาษาไทย
การแสดงที่ไม่ได้เตรียมการ
Español
improvisación
Français
improvisation
Deutsch
Improvisation
Português
improvisação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.