Từ vựng
N1Danh từ

前項

ぜんこう

Nghĩa

  • 1.điều khoản trước
  • 2.đoạn trước
  • 3.tiền đề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
preceding clause, previous paragraph, antecedent (of a ratio)
Tiếng Việt
điều khoản trước, đoạn trước, tiền đề
日本語
前項, 前の段落, 比率の前提
한국어
전 항목, 이전 단락, 비율의 선행조건
中文
前项, 前段, 比率的前提
Bahasa Indonesia
klausa sebelumnya
ภาษาไทย
ข้อพิจารณาก่อนหน้า
Español
cláusula anterior
Français
clause précédente
Deutsch
vorangegangener Satz
Português
cláusula anterior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.