N4Danh từ
正座
せいざ
Nghĩa
- 1.ngồi đúng
- 2.ngồi kiểu seiza
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sitting properly, seiza (formal sitting posture)
- Tiếng Việt
- ngồi đúng, ngồi kiểu seiza
- 日本語
- 正座
- 한국어
- 바르게 앉다, 세자
- 中文
- 正确坐姿, 正座
- Bahasa Indonesia
- duduk dengan benar, seiza
- ภาษาไทย
- นั่งให้ถูกต้อง, seiza
- Español
- sentado correctamente, seiza
- Français
- s'asseoir correctement, seiza
- Deutsch
- ordnungsgemäß sitzen, seiza
- Português
- sentar corretamente, seiza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.