Từ vựng
N1Danh từ

口唇

こうしん

Nghĩa

  • 1.môi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lips
Tiếng Việt
môi
日本語
口唇
한국어
입술
中文
嘴唇
Bahasa Indonesia
lipatan
ภาษาไทย
ริมฝีปาก
Español
labios
Français
lèvres
Deutsch
Lippen
Português
lábios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.