Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 口tần suất #1992Kanji Jōyō (thường dụng)

môi

On'yomi (音読み)

  • シン

Kun'yomi (訓読み)

  • くちびる

Gợi nhớ

Khi nhìn vào cặp môi xinh đẹp, ta thấy chúng giống như hai miếng bánh ngọt ngào nằm bên trong cái miệng (口) của một cô gái.

Về kanji này

Kanji «唇» có nghĩa chính là "môi". Đây là một danh từ, thường sử dụng để chỉ phần môi của con người. Một số từ ghép thông dụng như 下唇 (したくちびる) nghĩa là "môi dưới", 上唇 (うわくちびる) nghĩa là "môi trên", hoặc 口唇 (こうしん) dùng để chỉ "môi" nói chung. Khi học kanji này, bạn cũng cần chú ý rằng cách đọc âm On'yomi là "シン" và cách đọc âm Kun'yomi là "くちびる". Kanji này rất hữu ích trong việc diễn đạt các khía cạnh về khuôn mặt và cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 彼女の唇は赤く美しい。

    Đôi môi của cô ấy đỏ và xinh đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
lips
Tiếng Việt
môi
日本語
한국어
입술
中文
嘴唇
id
bibir
th
ริมฝีปาก
es
labios
fr
lèvres
de
Lippen
pt
lábios

Từ ghép phổ biến

  • 下唇したくちびるlower lip
  • 上唇うわくちびるupper lip, labrum
  • 陰唇いんしんlabia, labium
  • 口唇こうしんlips
  • 紅唇こうしんred lips
  • 朱唇しゅしんred lips
  • 唇音しんおんlabial sound
  • 兎唇いぐちharelip, cleft lip

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.