môi
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- くちびる
Về kanji này
Kanji «唇» có nghĩa chính là "môi". Đây là một danh từ, thường sử dụng để chỉ phần môi của con người. Một số từ ghép thông dụng như 下唇 (したくちびる) nghĩa là "môi dưới", 上唇 (うわくちびる) nghĩa là "môi trên", hoặc 口唇 (こうしん) dùng để chỉ "môi" nói chung. Khi học kanji này, bạn cũng cần chú ý rằng cách đọc âm On'yomi là "シン" và cách đọc âm Kun'yomi là "くちびる". Kanji này rất hữu ích trong việc diễn đạt các khía cạnh về khuôn mặt và cảm xúc.
Câu ví dụ
彼女の唇は赤く美しい。
Đôi môi của cô ấy đỏ và xinh đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lips
- Tiếng Việt
- môi
- 日本語
- 唇
- 한국어
- 입술
- 中文
- 嘴唇
- id
- bibir
- th
- ริมฝีปาก
- es
- labios
- fr
- lèvres
- de
- Lippen
- pt
- lábios
Từ ghép phổ biến
- 下唇lower lip
- 上唇upper lip, labrum
- 陰唇labia, labium
- 口唇lips
- 紅唇red lips
- 朱唇red lips
- 唇音labial sound
- 兎唇harelip, cleft lip
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.