Từ vựng
N1Danh từ

史上

しじょう

Nghĩa

  • 1.trong lịch sử
  • 2.mãi mãi
  • 3.lịch sử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in history, ever, historical
Tiếng Việt
trong lịch sử, mãi mãi, lịch sử
日本語
歴史の中で, 今まで, 歴史的
한국어
역사상, 항상, 역사적인
中文
在历史上, 有史以来, 历史的
Bahasa Indonesia
dalam sejarah
ภาษาไทย
ในประวัติศาสตร์
Español
en la historia
Français
dans l'histoire
Deutsch
In der Geschichte
Português
na história

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.