lịch sử, biên niên
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「史」 có nghĩa chính là "lịch sử" hoặc "biên niên sử". Kanji này thường được dùng trong các danh từ, không có dạng động từ. Một số từ điển hình có chứa kanji này bao gồm: 史上 (しじょう) có nghĩa là "trong lịch sử"; 女史 (じょし) chỉ "quý bà", thường dùng để gọi những người phụ nữ có địa vị cao, như học giả hoặc nghệ sĩ; và 歴史 (れきし) có nghĩa là "lịch sử". Một lưu ý nhỏ là kanji này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, không sử dụng cho các chủ đề khác.
Câu ví dụ
日本の歴史を学ぶのが好きだ。
Tôi thích học lịch sử Nhật Bản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- history, chronicle
- Tiếng Việt
- lịch sử, biên niên
- 日本語
- 歴史, 年代記
- 한국어
- 역사, 연대기
- 中文
- 历史, 编年
- id
- sejarah
- th
- ประวัติศาสตร์
- es
- historia
- fr
- histoire
- de
- Geschichte
- pt
- história
Từ ghép phổ biến
- 史上in history, ever, historical
- 女史lady (of high social status; e.g. scholar, artist, critic, politician), Ms, Mrs
- 歴史history
- 歴史的historical, traditional, historic
- 史家historian
- 史学study of history
- 史実historical fact
- 史料historical materials, historical records, historical sources
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.