Từ vựng
N1Danh từ

勘検

かんけん

Nghĩa

  • 1.điều tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
investigation
Tiếng Việt
điều tra
日本語
調査
한국어
조사
中文
调查
Bahasa Indonesia
penyelidikan
ภาษาไทย
การสอบสวน
Español
investigación
Français
enquête
Deutsch
Untersuchung
Português
investigação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.