trực giác, nhận thức, kiểm tra, so sánh
Cũng có: cảm giác thứ sáu
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「勘」chủ yếu có nghĩa là trực giác hoặc khả năng cảm nhận. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với「勘」bao gồm 勘定(かんじょう), có nghĩa là "tính toán"; 勘違い(かんちがい), có nghĩa là "hiểu lầm"; và 勘弁(かんべん), có nghĩa là "tha thứ". Lưu ý rằng từ này không có dạng kun’yomi, nên chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép. "勘" phản ánh khả năng cảm nhận hoặc khả năng nhận định của con người trong nhiều tình huống khác nhau.
Câu ví dụ
彼の勘は鋭い。
Trực giác của anh ấy rất nhạy bén.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- intuition, perception, check, compare, sixth sense
- Tiếng Việt
- trực giác, nhận thức, kiểm tra, so sánh, cảm giác thứ sáu
- 日本語
- 直感, 知覚, 確認, 比較, 第六感
- 한국어
- 직관, 지각, 검사하다, 비교하다, 육감
- 中文
- 直觉, 感知, 检查, 比较, 第六感
- id
- intuisi
- th
- สัญชาตญาณ
- es
- intuición
- fr
- intuition
- de
- Intuition
- pt
- intuição
Từ ghép phổ biến
- 勘定calculation, computation, counting
- 勘案taking into consideration, giving consideration (to)
- 勘違いmisunderstanding, mistaken idea, wrong guess
- 勘弁pardon, forgiveness, forbearance
- 割り勘splitting the cost, splitting the bill, Dutch treat
- 勘気disfavor, disfavour, disinheritance
- 勘決investigation and decision
- 勘検investigation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.