Từ vựng
N1Danh từ

厄前

やくまえ

Nghĩa

  • 1.năm trước năm xui

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the year before the unlucky year
Tiếng Việt
năm trước năm xui
日本語
厄前, 不幸の前年
한국어
불행한 해의 이전 해
中文
厄前, 不幸年份的前一年
Bahasa Indonesia
tahun sebelum tahun sial
ภาษาไทย
ปีที่แล้วก่อนปีโชคร้าย
Español
año antes del año desafortunado
Français
année précédant l'année malheureuse
Deutsch
Jahr vor dem Unglücksjahr
Português
ano anterior ao ano infeliz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.