N1Danh từ
再選
さいせん
Nghĩa
- 1.tái bầu cử
- 2.tái cử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- re-election, reelection
- Tiếng Việt
- tái bầu cử, tái cử
- 日本語
- 再選, 再選挙
- 한국어
- 재선, 재선거
- 中文
- 再选, 重新选举
- Bahasa Indonesia
- pemilihan ulang
- ภาษาไทย
- การเลือกตั้งใหม่
- Español
- reelección
- Français
- réélection
- Deutsch
- Wiederwahl
- Português
- reeleição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.