Từ vựng
N1Danh từ

人選

じんせん

Nghĩa

  • 1.chọn người phù hợp
  • 2.lựa chọn nhân sự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
selecting a suitable person, personnel selection
Tiếng Việt
chọn người phù hợp, lựa chọn nhân sự
日本語
人選, 人事選考
한국어
인선, 인사 선택
中文
人选, 人事选择
Bahasa Indonesia
pemilihan personel
ภาษาไทย
การเลือกบุคลากร
Español
selección de personal
Français
sélection du personnel
Deutsch
Personalauswahl
Português
seleção de pessoal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.