Từ vựng
N1Danh từ

公選

こうせん

Nghĩa

  • 1.bầu cử công khai
  • 2.bầu cử bằng sự bỏ phiếu của dân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public election, election by popular vote
Tiếng Việt
bầu cử công khai, bầu cử bằng sự bỏ phiếu của dân
日本語
公選, 一般投票による選挙
한국어
공선, 민주적 투표에 의한 선거
中文
公选, 通过普选的选举
Bahasa Indonesia
pemilu publik
ภาษาไทย
การเลือกตั้งสาธารณะ
Español
elección pública
Français
élection publique
Deutsch
Wahlen
Português
eleição pública

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.