Từ vựng
N1Danh từ

先頭

せんとう

Nghĩa

  • 1.đầu hàng
  • 2.phía trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
head (of a line, group, etc.), front, lead
Tiếng Việt
đầu hàng, phía trước
日本語
列の先, 前
한국어
선두, 앞
中文
前面, 头
Bahasa Indonesia
depan
ภาษาไทย
ด้านหน้า
Español
frente
Français
avant
Deutsch
Vorderseite
Português
frente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.