N4Danh từ
南口
みなみぐち
Nghĩa
- 1.cửa ra phía nam
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- south exit
- Tiếng Việt
- cửa ra phía nam
- 日本語
- 南口
- 한국어
- 남쪽 출구
- 中文
- 南口
- Bahasa Indonesia
- pintu keluar selatan
- ภาษาไทย
- ทางออกทิศใต้
- Español
- salida sur
- Français
- sortie sud
- Deutsch
- Südausgang
- Português
- saída sul
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.