phía nam
On'yomi (音読み)
- ナン
- ナ
Kun'yomi (訓読み)
- みなみ
Về kanji này
Kanji "南" có nghĩa chính là "phía nam". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ hướng. Một số từ ghép điển hình bạn có thể gặp là "南口" (みなみぐち), có nghĩa là "cửa ra phía nam", thường chỉ hướng ra của ga tàu hoặc một tòa nhà. Tiếp theo là "南半球" (みなみはんきゅう), nghĩa là "bán cầu nam", ám chỉ phần của Trái Đất nằm bên dưới đường xích đạo. Cuối cùng, "南風" (みなみかぜ) có nghĩa là "gió nam", ám chỉ loại gió đến từ hướng nam. Lưu ý rằng khi kết hợp với những từ khác, "南" thường mang ý nghĩa chỉ vị trí địa lý hoặc hướng đi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
南の風が吹いている。
Gió từ phía nam đang thổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- south
- Tiếng Việt
- phía nam
- 日本語
- 南
- 한국어
- 남쪽
- 中文
- 南
- id
- selatan
- th
- ทิศใต้
- es
- sur
- fr
- sud
- de
- Süden
- pt
- sul
Từ ghép phổ biến
- 南口south exit
- 南半球southern hemisphere
- 南風south wind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.