Từ vựng
N1Danh từ

十哲

じってつ

Nghĩa

  • 1.mười đệ tử vĩ đại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ten great disciples (e.g. of Basho, Confucius, etc.)
Tiếng Việt
mười đệ tử vĩ đại
日本語
十人の弟子
한국어
십철
中文
十哲
Bahasa Indonesia
sepuluh murid utama
ภาษาไทย
สิบศิษย์ยอด
Español
diez grandes discípulos
Français
dix grands disciples
Deutsch
zehn große Schüler
Português
dez grandes discípulos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.