triết học
On'yomi (音読み)
- テツ
Kun'yomi (訓読み)
- さとい
- あきらか
Về kanji này
Kanji "哲" có nghĩa chính là triết lý và sự rõ ràng. Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong các động từ liên quan. Một số từ thường gặp bao gồm "哲学" (てつがく), nghĩa là triết học; "哲人" (てつじん), nghĩa là người thông thái; và "変哲" (へんてつ), có nghĩa là điều gì đó bất thường. Khi bạn thấy từ "哲", điều đó thường chỉ đến những ý tưởng sâu sắc hoặc sự thông thái. Lưu ý rằng kanji này hay xuất hiện trong nhiều câu nói liên quan đến triết lý và tư tưởng.
Câu ví dụ
彼は哲学を学んでいる。
Anh ấy đang học triết học.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- philosophy, clear
- Tiếng Việt
- triết học
- 日本語
- 哲学
- 한국어
- 철학
- 中文
- 哲学
- id
- filsafat, jelas
- th
- ปรัชญา, ชัดเจน
- es
- filosofía, claro
- fr
- philosophie, clair
- de
- Philosophie, klar
- pt
- filosofia, claro
Từ ghép phổ biến
- 哲学philosophy
- 哲学的philosophical
- 哲人wise man, philosopher, sage
- 変哲something unusual, something odd, something out of the ordinary
- 賢哲wise man
- 先哲ancient wise men
- 前哲former men of wisdom and virtue
- 十哲ten great disciples (e.g. of Basho, Confucius, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.