Từ vựng
N1Danh từ

十七

じゅうなな

Nghĩa

  • 1.mười bảy
  • 2.17

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seventeen, 17
Tiếng Việt
mười bảy, 17
日本語
十七, 17
한국어
십칠, 17
中文
十七, 17
Bahasa Indonesia
seventeen
ภาษาไทย
สิบเจ็ด
Español
diecisiete
Français
dix-sept
Deutsch
siebzehn
Português
dezessete

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.