Từ vựng
N1Danh từ

十八

じゅうはち

Nghĩa

  • 1.mười tám
  • 2.18

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eighteen, 18
Tiếng Việt
mười tám, 18
日本語
十八, 18
한국어
열여섯, 18
中文
十八, 18
Bahasa Indonesia
delapan belas
ภาษาไทย
สิบแปด
Español
dieciocho
Français
dix-huit
Deutsch
achtzehn
Português
dezoito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.